Những ví dụ cụ thể về đề thi speaking IELTS

Bài viết này cho bạn biết làm thế nào để phần trả lời ở phần 1 Speaking của bạn được dài và nhiều ý tưởng hơn, nhằm giúp nâng cao tối đa điểm số của bạn ở phần này.

Nhiều thí sinh có chung thắc mắc là độ dài câu trả lời của họ ở phần 1 này khoảng bao nhiêu là vừa vặn. Không có câu trả lời chính xác cho điều này, nhưng nói chung câu trả lời của bạn không nên quá ngắn hoặc quá dài. Bạn sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn khi đọc tiếp nhé:



Vì sao câu trả lời của bạn không nên quá ngắn? Vì bạn cần cho giám khảo thấy tiếng Anh của bạn tốt đến mức độ nào để họ có thể cho bạn một điểm số tương ứng.

Tuy nhiên, chúng cũng không nên quá dài. Vì task 1 của phần Speaking là về những chủ đề quen thuộc ( gia đình, bạn bè, sở thích…) nên thông thường không ai nói liên tục trong nhiều phút chỉ về những chủ đề đó cả. Ngoài ra, bạn cũng sẽ có cơ hội để nói nhiều hơn trong các phần sau của bài Nói.

Dưới đây là một số cách bạn có thể dễ dàng mở rộng câu trả lời của bạn, từ một mệnh đề ngắn ngủn thành một câu trả lời toàn diện hơn, gúp bạn tăng khả năng đạt một band điểm cao:

Thể hiện cảm xúc và quan điểm:

Bạn có thể dễ dàng mở rộng câu trả lời bằng cách xen vào câu trả lời của bạn những chi tiết về cảm nhận về vấn đề trong câu hỏi:

“What do you prefer: chatting with friends or reading books?”

Câu trả lời chưa ổn: “I prefer chatting with friends”.

Câu trả lời ổn nhất: “I would rather chatting with friends as this activity helps me reduce stress and it’ so fun to do”



2. Đưa ra một số chi tiết tương phản:

Một trong những cách đơn giản nhất bạn có thể mở rộng câu trả lời là sử dụng từ “but” hoặc “however” để tạo nên mệnh đề tương phản cho vế trước.

“Do you like traveling?”

Câu trả lời chưa ổn: “Yes, I love traveling”

Câu trả lời ổn nhất: “Definitely! I love traveling with my best friends. However my working schedule is always tense so I’m always trying to have a day off to do what I like doing.”

3. Kết hợp các chi tiết

Thay vì đưa ra một câu trả lời khá ngắn, bạn có thể dùng các từ liên kết: “and”, “or” hoặc “also”

*** fleming college canada

“How long have you been living in Da Nang?”

Câu trả lời chưa ổn: “ I have been living here for 20 years”

Câu trả lời dài ổn nhất: “I have been living in this beautiful city for nearly 20 years. My hometown is in Quang Nam, but I was born in Da Nang as my parents came here for settling down 20 years ago.”



4. So sánh với quá khứ

Bạn có thể nói về những gì bạn đã từng làm và những gì đã thay đổi trong hiện tại.

*** Fleming College

“Do you like listening to pop songs?”

Câu trả lời chưa ổn: “Yes I do”

Câu trả lời ổn nhất: ” I did use to like listening to it, but then I changed my music taste to Ballad because it has more beautiful lyrics.

Thêm lý do cho mệnh đề

“Do you like making friends?”

Câu trả lời chưa ổn: “Yes, I really like making friends.”

Câu trả lời ổn nhất: “Yes! I love making friends. More friends mean more fun, and I enjoy chatting and going out with them so much.”

5. Nói về tương lai:

Nếu có gì thay đổi trong tương lai, bạn có thể sử dụng một trong những cấu trúc tương lai, như ‘will’ hoặc ‘be + going to’.

“Are you having a part-time job at the moment?”

Câu trả lời chưa ổn: ” Yes, I’m working for a coffee shop”

Câu trả lời ổn nhất: ” Yes, I’m curently woking for a coffee shop. But I’m searching for a better job which I can learn some practical knowledge for my future job.”

6. Đưa ý kiến trái chiều

Bạn có thể được hỏi một câu hỏi mà bạn phải nói về ý kiến của mình haowjc người khác. Hãy thử sử dụng các từ như “although”, “however”, “even so”…

“Is Da Nang famous for its beautiful beaches?”

Câu trả lời chưa ổn: “Yes it has many beaches.”

*** Lợi ích du học tự lập

Câu trả lời ổn nhất: “That’s true. Although some beachers are now not as clean as before, there are still some other beaches that are perfect for spending your vacations there.”



7. Cho ví dụ

Ví dụ về thực tế đời sống luôn là điều dễ hiểu nhất vì bạn có thể nói về chúng một cách tự nhiên và chi tiết hơn.

“Do you often have some troubles to talk with strangers?”

Câu trả lời chưa ổn: ” Yes, sometimes”

Câu trả lời ổn nhất: ” Yes, sometimes. Like when I started working for a new place so I needed to get to know a lot of new people, it kind of frightened me.”

8. Tần số thực hiện hành động:

Bạn có thể sử dụng những từ như “often”, “sometimes”, “always”, “rarely”,…

“What do you do in your spare time?”

Câu trả lời chưa ổn: “I watch some movies”

Câu trả lời ổn nhất: ” I usually watch some movies or sometimes I go hanging out with my best friends”.



CÔNG TY DU HỌC UE
Trụ sở chính: 21 Mai Thị Lựu, P. ĐaKao, Q.1, HCM
Điện thoại: (08) 3911 0102
Hotline: 0906 921 539
CN Quận 1 – Tp.HCM: 28C Mai Thị Lựu, P. ĐaKao, Q.1, HCM
Điện thoại: (08) 3911 0234
Hotline: 0932 739 299
CN Đà Nẵng: 272 Nguyễn Văn Linh, P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, Tp Đà Nẵng
Điện thoại: (0236) 3655 121
Hotline: 0902 671 959


Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *